Động Vật Học (Part 1)

1. Nêu bốn đặc điểm chung của động vật Dây sống và giải thích chức năng của nó
Bốn đặc điểm: Có dây sống, có thần kinh lưng hình ống, có các túi hầu và đuôi ở sau hậu môn.
Giải thích chức năng:
- Dây sống: là một trục để cơ bám vào, có thể uốn mà không gãy nên nó cho phép cơ thể con vật di chuyển kiểu uốn lượn.
- Thần kinh lưng hình ống: hình thành não bộ, giúp sinh vật cảm nhận, phản ứng, suy nghĩ và sống một cách linh hoạt hơn.
- Hầu và các khe mang: hoạt động như một máy lọc thức ăn, sau này tiến hóa thành một cơ quan hô hấp ở các động vật có xương sống.
- Đuôi sau hậu môn: phát triển chuyên hóa với chức năng đẩy ở trong nước.

2. Nêu bốn thích nghi định hướng quá trình tiến hóa của Động vật có xương sống, giải thích mỗi thích nghi này đóng góp vào sự thành công của Động vật có xương sống như thế nào
Bốn thích nghi định hướng quá trình tiến hóa: Bộ xương trong, hầu và hô hấp hiệu quả, hệ thần kinh tiến bộ và chi chẵn.
Giải thích:
- Bộ xương trong: là một cấu trúc nâng đỡ và là bộ khung của cơ thể. Nó lớn lên cùng với sự lớn lên của cơ thể, không giới hạn kích thước cơ thể và tiết kiệm nguyên liệu xây dựng hơn nhiều so với các động vật không xương sống. 
- Hầu và hô hấp hiệu quả: Hầu từ máy lọc thức ăn thành bộ máy kiếm ăn bằng cơ, nước có thể được bơm vào và đẩy ra do hoạt động co bóp của xoang hầu. Sự tuần hoàn máu đến các mang trong được cải thiện nhờ được bổ sung các mao mạch và sự phát triển của một tim bụng và các cung động mạch chủ. 
- Hệ thần kinh tiến bộ: Phát triển một cái đầu mới, hoàn chỉnh với một bộ não và các đôi cơ quan cảm giác bên ngoài được thiết kế đặc biệt để cảm nhận khoảng cách.
- Chi chẵn: Các chi có khớp đặc biệt thích hợp với đời sống trên mặt đất bởi vì chúng cho phép sự vận động kiểu đòn bẩy.

3. So sánh chuyển động bơi của cá chình và cá hồi, giải thích tại sao kiểu bơi thứ hai hiệu quả hơn cho sự chuyển vận nhanh?
- Cá chình: Chuyển động theo kiểu uốn khúc, nhưng không giống rắn, với làn sóng co giãn chạy dọc theo cơ thể dần về phía sau ở cả hai bên. Có hiệu quả nhất ở tốc độ thấp.
- Cá hồi: Chuyển động uốn cong, chỉ có phần đuôi mới thực hiện được chuyển động này.
Giải thích:
Kiểu bơi của cá hồi hiệu quả hơn cho sự chuyển vận nhanh vì chuyển động của nó tập trung chủ yếu ở phần đuôi, trong khi phần thân trước giữ thẳng, giúp giảm lực cản của nước. Việc đuôi vung mạnh tạo ra lực đẩy lớn và tập trung, giúp cá hồi có thể bơi nhanh, mạnh và ổn định, đặc biệt là khi bơi ngược dòng hoặc vượt chướng ngại vật. Ngược lại, cá chình bơi bằng cách uốn lượn toàn thân, khiến lực đẩy bị phân tán, và cơ thể bị lực cản lớn hơn do chuyển động liên tục từ đầu đến đuôi. Vì vậy, kiểu bơi của cá hồi giúp tăng tốc độ di chuyển hiệu quả hơn nhiều so với kiểu bơi của cá chình.

4. Giải thích mục đích và chức năng của bóng bơi ở cá xương chính thức. Chúng điều chỉnh hàm lượng không khí trong bóng bơi như thế nào?
- Bóng bơi có vai trò như túi khí, bằng cách điều chỉnh lượng khí trong bóng bơi, một con cá có thể nổi được và lơ lửng ở bất kỳ độ sâu nào mà không cần cơ, đỡ tốn năng lượng để bơi.
- Tùy loài mà chúng ta chia thành hai cách điều chỉnh hàm lượng không khí trong bóng bơi: nuốt khí hoặc chiết khí từ máu vào bóng bơi.

Đăng nhận xét

0 Nhận xét